Giới thiệu
Khi nói đến nghệ thuật, việc sử dụng màu sắc không phải là một sự may mắn. Đó là một kỹ năng bạn có thể học và tiến bộ từng ngày. Một số nghệ sĩ bắt đầu với các kết hợp màu sắc, nhưng đó không phải là điều chính về lý thuyết màu sắc. Điều quan trọng thực sự là hiểu biết về cách màu sắc hoạt động cùng nhau và nơi mà người ta nhìn vào khi nhìn thấy chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu về những kiến thức cơ bản của lý thuyết màu sắc và cách sử dụng nó để làm cho nghệ thuật của bạn trở nên tốt hơn.
Lý Thuyết Màu là gì?
Lý thuyết màu sắc là một bộ quy tắc và nguyên tắc giúp các nghệ sĩ truyền đạt cho người xem cách mà các màu sắc khác nhau hoạt động cùng nhau trong một tác phẩm nghệ thuật. Bằng cách sử dụng màu sắc một cách hiệu quả, các nghệ sĩ có thể ảnh hưởng đến bầu không khí của tác phẩm, hướng dẫn ánh mắt của người xem đến những điểm quan trọng và gợi lên những cảm xúc hoặc tình cảm nhất định.
A. Những Kiến Thức Cơ Bản về Lý Thuyết Màu Sắc : Hue, Saturation, và Value.
Ở đây mình sẽ dùng các từ tiếng anh để dễ truyền đạt hơn. Nếu bạn sử dụng Procreate như mình, bạn có thể dễ dàng nhìn thấy phần này ở phần màu sắc
Đây chính là Hue, Saturation, và Value

1. Hue : The Color Wheel - Bánh xe màu sắc
Hãy bắt đầu với mặt khá rõ ràng nhất của màu sắc: Hue hay chính là MÀU
Hue đơn giản chính là màu sắc hay sắc độ, chẳng hạn như đỏ, xanh, hoặc xanh lá cây mà không cần quan tâm đến độ sáng tối hoặc bất cứ điều gì khác. Ví dụ đỏ tươi đỏ úa đỏ đậm đỏ nhạt đều nằm ở Hue là đỏ
Các màu sắc chính có thể được sắp xếp vào một bánh xe màu như bên dưới. 
nguồn: Reddit
2. Value: Độ sáng tối của màu
Value đề cập đến độ sáng hoặc tối của một màu sắc. Nó giống như nút tương phản trên TV của bạn - bạn có thể điều chỉnh nó để làm cho hình ảnh sáng hơn hoặc tối hơn. Các màu sắc có Value cao là sáng sủa và thoáng đãng, trong khi các màu sắc có Value thấp là đậm và đặc hơn.

nguồn : Elevate Your Art
3. Saturation: Độ bão hòa - Độ tươi của màu
Bão hòa đề cập đến độ sáng hoặc cường độ của một màu sắc. Các màu sắc bão hòa thấp là những màu mờ và đục, trong khi các màu sắc bão hòa cao sẽ rất tươi tắn, sáng sủa và sống động.

nguồn : Shotkit
B. Màu lạnh và Màu Ấm
Các màu ấm liên quan đến nhiệt độ và bao gồm màu đỏ, cam và vàng. Những màu này thường mang lại cảm giác năng lượng và có thể tạo ra cảm giác hứng khởi, sự di chuyển hoặc niềm đam mê. Ngược lại, các màu lạnh liên quan đến lạnh và đêm và bao gồm màu xanh, màu xanh lá cây và màu tím. Những màu này thường mang lại cảm giác bình yên và có thể gợi lên cảm xúc của sự yên bình hoặc an nhàn, nhưng cũng có thể liên kết với sự tĩnh lặng, tuyệt vọng và buồn bã.
Các màu ấm thường có xu hướng tiến về phía trước và sống động hơn, trong khi các màu lạnh thường có xu hướng lùi về phía sau và thư giãn hơn. Điều này có nghĩa là các màu ấm có thể làm cho một khu vực trở nên gần gũi hơn và gắn kết hơn, trong khi các màu lạnh có thể tạo ra cảm giác xa cách và khiến khu vực trở nên xa xôi hơn.

Ngoài nhiệt độ của màu sắc, các màu còn có thể mang lại các tâm trạng và liên kết khác nhau. Ví dụ, màu đỏ thường được liên kết với tình yêu và đam mê, trong khi màu xanh thường được liên kết với sự buồn bã và trầm cảm.
Cũng đáng lưu ý rằng nhiệt độ được cảm nhận của một màu sắc có thể bị ảnh hưởng bởi màu sắc xung quanh và nguồn sáng. Ví dụ, một màu xanh có thể trở nên lạnh hơn khi được bao quanh bởi màu đỏ ấm, và một màu vàng có thể trở nên ấm áp hơn dưới ánh nắng mặt trời so với trong bóng tối.
C. Các bảng phối màu cơ bản
Trước khi bắt đầu vẽ, hãy suy nghĩ về những màu sắc mà bạn có thể sử dụng. Đây là lúc bánh xe màu sắc trở nên rất hữu ích. Bạn có thể sử dụng các nhóm màu này cho tác phẩm của mình
1. Phối màu đơn sắc (Monochromatic)
Màu đơn sắc đề cập đến việc sử dụng một màu duy nhất trong một tác phẩm nghệ thuật, với các biến thể về độ sáng, tối và độ bão hòa. Tức là cùng một Hue nhưng khác nhau về Saturation và Value. Mặc dù đơn giản chỉ sử dụng một Hue, nhưng các tác phẩm màu đơn sắc vẫn có thể thể hiện một loạt các hiệu ứng hình ảnh và cảm xúc. Miễn là màu sắc duy nhất được giữ nhất quán, tác phẩm được coi là màu đơn sắc.
Ví dụ :

Đây là một số tác phẩm sử dụng màu đơn sắc
2. Phối màu tương đồng (Analogous)
Các màu tương đồng là các màu nằm kế nhau trên bánh xe màu. Khi sử dụng cùng nhau trong một tác phẩm nghệ thuật, chúng có thể tạo ra một hiệu ứng hài hòa và làm dịu. Bằng cách lựa chọn các màu sắc nằm kế nhau trên bánh xe, các nghệ sĩ có thể tạo ra một bảng màu đồng nhất và hấp dẫn ánh nhìn

3. Phối màu tương phản (Complementary Contrast)
Phối màu tương phản là khi hai màu được chọn từ hai đầu đối lập của bánh xe màu, tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ. Sự tương phản này có thể dẫn đến các tác phẩm nghệ thuật đặc sắc về mặt hình ảnh. Tuy nhiên, việc đạt được một tác phẩm tinh tế có thể rất thách thức, vì nó có thể dễ dàng dẫn đến một cảm giác bức tranh rất trẻ con.

4. Phối màu bộ ba (Triadic)
Màu bộ ba là ba màu được phân bố đều trên bánh xe màu truyền thống. Khi được sử dụng cùng nhau, chúng tạo ra một bảng màu sống động và đặc biệt. Một sơ đồ màu tam giác cân bằng tập trung vào một màu chủ đạo, với hai màu còn lại phục vụ như điểm nhấn. Các màu tam giác nổi bật so với nhau và có thể gợi lên các phản ứng tâm lý cụ thể trong người nhìn.

5. Phối màu Tam giác cân (Split Complementary)
Trong lý thuyết màu sắc, Phối màu Tam giác cân là một biến thể của màu tương phản. Thay vì kết hợp hai màu đối lập, màu tương phản chia bao gồm một màu chính và hai màu kế cận màu bù của nó trên bánh xe màu. Sự kết hợp này cung cấp một sự tương phản lớn hơn so với các màu tương phản tiêu chuẩn trong khi tránh được sự tương phản cao và sự phối hợp tiềm năng của các màu tương phản.

Phối màu Tam giác cân có thể tạo ra các thiết kế hấp dẫn và hài hòa về mặt hình ảnh, vì chúng cung cấp một sự cân bằng tốt giữa sự tương phản và sự hòa hợp. Chúng đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tạo ra một diện mạo động và sống động hơn so với việc sử dụng các sơ đồ màu đơn sắc hoặc tương tự.
Khi làm việc với Phối màu Tam giác cân, hãy xem xét điều chỉnh độ bão hòa và độ sáng của mỗi màu để đạt được sự cân bằng và tương phản hình ảnh mong muốn. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ tạo bảng màu để giúp bạn khám phá và thử nghiệm các kết hợp màu tương phản chia khác nhau cho thiết kế của bạn.
6. Phối màu bộ bốn (Tetradic)
Phối màu bộ bốn là một loại sơ đồ màu gồm bốn màu được phân bố đều trên bánh xe màu. Bảng màu này cũng được biết đến là sơ đồ màu tương phản kép, vì nó chứa hai bộ màu tương phản đối lập. Các màu tương phản bốn màu có thể được hình thành theo hai cách: cách tiếp cận hình chữ nhật và cách tiếp cận hình vuông.

Khi thiết kế với Phối màu bộ bốn màu, việc cẩn thận và lên kế hoạch là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo bạn cần nhớ:
- Hãy cẩn thận để không làm cho thiết kế quá tải với quá nhiều màu sắc
- Sử dụng một màu làm chủ đạo và các màu khác làm điểm nhấn để đạt được sự cân bằng
- Giảm độ sáng của các điểm nhấn để tạo ra một sự kết hợp thống nhất hơn
Bằng cách hiểu các nguyên tắc của các màu bộ bốn, nhà thiết kế có thể tạo ra các bảng màu tuyệt vời và tinh tế, nâng cao chất lượng của thiết kế của họ.
Colour Context
Colour Context là gì?
Color context trong lý thuyết màu sắc đề cập đến cách mà các màu sắc tương tác với nhau và ảnh hưởng lẫn nhau trong một thiết kế. Color context có thể ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc được nhận biết, độ bão hòa và độ sáng.
Các màu sắc trong một thiết kế có thể tạo ra các mối quan hệ hình ảnh khác nhau, như sự tương phản, hài hòa và sự phân cấp. Bằng cách hiểu Colour Context, các nhà thiết kế có thể tạo ra các thiết kế hiệu quả hơn và hấp dẫn hình ảnh hơn.
Ví dụ: Ba hình vuông màu đỏ bên trong ba khối này đều có cùng màu sắc nhưng chúng lại trông khác nhau trên các màu nền khác nhau.

Các yếu tố của Colour Context
Có một số yếu tố góp phần vào Colour Context:
- Màu sắc liền kề: Các màu sắc liền kề một màu cụ thể có thể ảnh hưởng đến màu sắc được nhận biết, độ bão hòa và độ sáng. Ví dụ, đặt một màu sắc có độ bão hòa cao bên cạnh một màu sắc ít bão hòa hơn có thể làm cho màu ít bão hòa hơn trở nên sáng hơn.
- Màu nền: Nền màu của một thiết kế có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận về màu sắc phía trước. Ví dụ, đặt văn bản sáng trên nền tối có thể cải thiện khả năng đọc hơn so với việc đặt văn bản tối trên nền sáng.
- Tương phản: Sự tương phản giữa các màu sắc có thể tạo ra thứ bậc hình ảnh và tập trung. Tương phản cao có thể thu hút sự chú ý vào các yếu tố cụ thể, trong khi tương phản thấp có thể tạo ra một hiệu ứng tinh tế và hài hòa hơn.
- Bối cảnh văn hóaMàu sắc có thể mang những ý nghĩa và liên kết khác nhau qua các văn hóa khác nhau. Các artist nên xem xét bối cảnh văn hóa của đối tượng mục tiêu khi chọn màu sắc cho một thiết kế.
- Điều Kiện Ánh Sáng: Các điều kiện ánh sáng có thể ảnh hưởng đến sự nhận biết màu sắc. Ví dụ, ánh sáng tự nhiên có thể làm cho màu sắc trở nên sáng hơn, trong khi ánh sáng nhân tạo có thể thay đổi nhiệt độ màu và màu sắc.
Bằng cách xem xét những yếu tố này, các nhà thiết kế có thể tạo ra các thiết kế hiệu quả hơn và hấp dẫn hình ảnh hơn, tận dụng được Colour Contex
Aerial Perspective
Aerial Perspective là gì?
Aerial perspective là một kỹ thuật được sử dụng để tạo chiều sâu trong tác phẩm nghệ thuật.
Hiệu ứng này có thể được nhìn thấy trong nhiều bức tranh phong cảnh, nơi các vật thể xa trông nhạt và đyhc hơn, có độ tương phản thấp hơn và màu xanh hơn so với các vật thể gần hơn. Phối cảnh không gian được sử dụng để tạo ra một ảo giác về chiều sâu và truyền đạt một cảm giác về khoảng cách trong một bức tranh.
Ví dụ về Aerial Perspective
Aerial Perspective phụ thuộc rất nhiều vào Color Context của bạn hay chính là background của bức tranh của bạn. Màu xanh dương có nghĩa là ariel perspective màu xanh dương và nền màu xanh lá có nghĩa là phối cảnh không gian màu xanh lá.
Hiện tượng này cũng có thể áp dụng vào các nhân vật, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và chân thực hơn.
Những sai lầm thường gặp và giải pháp
Một sai lầm mà người mới bắt đầu thường mắc phải là sử dụng quá nhiều màu sắc khác nhau trên toàn bộ bức tranh. Điều này có thể làm cho người xem khó tập trung và nhận biết đâu là điểm nhấn. Thay vào đó, hãy rõ ràng về điểm mà bạn muốn mọi người nhìn.
Khi bạn bắt đầu vẽ, đặc biệt là trên máy tính, đừng ngần ngại sử dụng các màu sắc đục lúc ban đầu. Những màu này sẽ làm cho việc làm nổi bật màu chính và từ từ hơn sau này. Hãy nhớ, layer đầu tiên mới chỉ là khởi đầu mà thôi.
Quá trình vẽ tranh
Vẽ tranh cũng giống như trang trí một ngôi nhà mới. Bạn phải đưa ra tất cả những thứ lớn lao trước khi lo lắng về các chi tiết. Chặn màu sắc cũng giống như mang đồ nội thất vào, chơi đùa với màu sắc cũng giống như sắp xếp sao cho căn phòng trông đẹp mắt.
Nếu bạn không hài lòng với bức tranh của mình cũng đừng lo lắng. Mình cũng phải mất thời gian để làm sao cho nó đúng. Hãy cho bản thân sự tự do để thay đổi mọi thứ cho đến khi bạn thấy hài lòng.
Bài tập thực hành
Một cách hay để tìm hiểu về màu sắc là ban đầu chỉ vẽ bằng một màu. Điều này giúp bạn tập trung vào việc làm cho một số phần sáng và một số phần tối để thu hút sự chú ý. Sau đó, thêm một màu khác và xem chúng phối hợp với nhau như thế nào.
Khi bạn sử dụng các màu khác nhau, hãy nghĩ xem màu nào là quan trọng nhất. Sau đó, sử dụng các màu khác để làm nổi bật. Hãy để ý xem các màu sắc khác nhau khiến mọi người cảm thấy như thế nào và sử dụng nó để làm cho bức tranh của bạn đẹp hơn.
Trong tương lai, mình hy vọng mình có thể tạo một số bài tập để những người theo dõi mình tìm hiểu về cách sử dụng màu sắc!
Kết luận
Được rồi, chúng mình đã nói rất nhiều nên mình muốn tóm tắt những điều chúng mình đã thảo luận. Bạn có thể nhìn vào hình ảnh dưới đây, mình đã tóm tắt tất cả những điều quan trọng mà bạn cần nhớ sau tất cả những gì mình đã viết ở trên.

Hiểu về màu sắc chủ đề giúp bạn làm cho người xem nhìn vào điểm nhấn của bức tranh của bạn. Khi bạn biết những kiến thức cơ bản này, bạn có thể sử dụng màu sắc để kể ra art story của mình.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về màu sắc hoặc các kỹ thuật khác, hãy cho mình biết nhé.
Nhớ rằng, trở nên giỏi về màu sắc mất thời gian. Hãy tiếp tục luyện tập, và sớm bạn sẽ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật thực sự thu hút sự chú ý của mọi người.
















